Bản dịch của từ 函 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

(Danh từ)

hán
01

Box; case; envelope (literary—container or cover)

匣; 封套

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Formal letter; official correspondence (a written communication, often formal or official)

信件

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A Chinese surname (Hán); used as a family name

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

函
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép