Bản dịch của từ 函数 trong tiếng Anh

函数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

函数 (Danh từ)

hán shù
01

A function is a mathematical relation where each input value (x) within a certain range corresponds to exactly one output value (y), often expressed as y = f(x).

在某一变化过程中,两个变量x、y,对于某一范围内的x的每一个值,y都有确定的值和它对应,y就是x的函数这种关系一般用y = f (x) 来表示

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 函数

hán

shù

Các từ liên quan

函三
函义
函书
函人
数一数二
数不着
函
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép