Bản dịch của từ 凿 trong tiếng Anh

Động từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Záo

ㄗㄠˊzaothanh sắc

(Động từ)

záo
01

To chisel/drill/peck; to gouge or excavate (often with a tool)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To chisel/drill/make a hole; to bore (a hole by striking or cutting)

打孔

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

záo
01

A hole or bore made by a chisel/drill (e.g., drilled hole, bolt hole)

用凿子凿出的孔穴;卯眼

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chisel; to chisel or bore (tool and action)

凿子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

záo
01

Clear; definite; genuine; unmistakable (as in evidence or fact)

明确;真实

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

凿
Bính âm:
【záo】【ㄗㄠˊ】【TẠC】
Các biến thể:
鑿, 䥣, 𣪲, 𣫞, 𣫩, 𣫫, 𦦹, 𨖐, 𨗩, 𨯳, 𨰒, 𪗛, 𪚆, 𨰢
Hình thái radical:
⿶,凵,丵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一丶ノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép