Bản dịch của từ 刀俎 trong tiếng Anh

刀俎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀俎 (Danh từ)

dāo zǔ
01

A metaphor for those who dominate, oppress, or victimize others; the oppressor or persecutor.

比喻宰割者或迫害者

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Knife and chopping board; used metaphorically to describe a person or thing subject to the control or harm of another (like fish on a chopping board)

刀和钻板

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀俎

dāo

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
俎上肉
俎几
俎味
俎实
俎拒
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép