Bản dịch của từ 刀兵 trong tiếng Anh

刀兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀兵 (Danh từ)

dāo bīng
01

Weapons or arms used in warfare, especially bladed weapons and soldiers' gear.

兵器, 指战争

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Weapons and warfare; generally refers to arms and military conflict.

泛指武器,转指战事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Soldiers armed with knives or swords; infantry wielding bladed weapons

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀兵

dāo

bīng

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép