Bản dịch của từ 刀口 trong tiếng Anh

刀口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀口 (Danh từ)

dāo kǒu
01

The sharp edge of a knife used for cutting

刀上用来切削的一边

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The place or aspect where maximum effectiveness or impact is achieved; the critical point to utilize resources most efficiently.

比喻最能发挥作用的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Incision or cut made during surgery or caused by a knife wound

动手术或受刀伤时拉开的口子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀口

dāo

kǒu

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép