Bản dịch của từ 刀山剑树 trong tiếng Anh

刀山剑树

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀山剑树 (Tính từ)

dāo shān jiàn shù
01

A metaphor for extremely harsh or deadly punishment; a perilous situation like facing a mountain of knives and a forest of swords

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀山剑树

dāo

shān

jiàn

shù

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
剑仙
剑侠
剑化
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép