Bản dịch của từ 刀笔 trong tiếng Anh

刀笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀笔 (Danh từ)

dāo bǐ
01

Official documents or writings related to legal complaints or petitions, historically involving correction with a knife; often implies involvement in bureaucratic or legal paperwork, sometimes with negative connotation.

古代在竹筒上记事,用刀子刮去错字,因此把有关公文案卷的事叫做刀笔,后世多指写状子的事 (多含贬义)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀笔

dāo

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép