Bản dịch của từ 刀笔之吏 trong tiếng Anh

刀笔之吏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀笔之吏 (Tính từ)

dāo bǐ zhī lì
01

Administrative official; government clerk responsible for documents and records

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀笔之吏

dāo

zhī

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
之个
之乎者也
之任
之前
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép