Bản dịch của từ 刀閕 trong tiếng Anh

刀閕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀閕 (Danh từ)

dāo xiā
01

A metal ring or hook-style ornament associated with a knife (also written 刀环); an archaic small ring/ornament.

亦作'刀环'。

Ví dụ
02

The small ring, collar or slot at the head of a blade (between blade and handle)

刀头上的环。

Ví dụ
03

Euphemistic/secret term: a covert expression (from classical usage) meaning to return or be sent back.

《汉书.李陵传》'立政等见陵,未得私语,即目视陵,而数数自循其刀环,握其足,阴谕之,言可归还也。'环﹑还同音,后因以'刀环'为'还归'的隐语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀閕

dāo

xiā

刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép