Bản dịch của từ 刀鱼 trong tiếng Anh

刀鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀鱼 (Danh từ)

dāo yú
01

A type of fish with a flat shape and delicious flesh, commonly found in freshwater or seawater; known as 'knife fish' due to its blade-like body shape.

刀鱼是一种鱼类,通常指的是一种肉质鲜美、形状扁平的鱼,常见于淡水或海水中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀鱼

dāo

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép