Bản dịch của từ 刁 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

(Tính từ)

diāo
01

Sly; crafty; cunning; scheming

狡猾

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Picky (about food); fastidious eater

挑食过分

Ví dụ

(Động từ)

diāo
01

To make things difficult for someone; to give someone a hard time

刁难

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

diāo
01

Surname Diao (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

刁
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
刀, 叼
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép