ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刁声浪气
Bảng phân tích âm vị 刁
Diāo
Sharp, harsh, or aggressive tone or manner of speaking
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
diāo
刁
shēng
声
làng
浪
qì
气
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép