Bản dịch của từ 刁妇 trong tiếng Anh
刁妇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diāo | ㄉㄧㄠ | d | iao | thanh ngang |
刁妇 (Danh từ)
【diāo fù】
01
A woman who is difficult, quarrelsome, and unreasonably troublesome to deal with.
形容那些性格刁钻、难以相处、喜欢无理取闹的女人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A shrewish, cunning, and scheming woman who often uses unfair means to achieve her goals.
刁妇指的是那些狡猾、阴险的女性,常常用不正当的手段来达到自己的目的。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刁妇
diāo
刁
fù
妇
