ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刁恶
Bảng phân tích âm vị 刁
Diāo
Difficult to get along with; sly and malicious in nature, often causing discomfort to others.
难以相处的人;心思复杂,常常使人感到不快。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
diāo
刁
è
恶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép