Bản dịch của từ 刁斗 trong tiếng Anh

刁斗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

刁斗 (Danh từ)

diāo dǒu
01

A bronze military vessel used in ancient times for cooking during the day and for signaling night watches by striking at night.

古代军中白天来烧饭,晚上用来敲击巡更的用具 (铜制)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刁斗

diāo

dòu

刁
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
刀, 叼
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép