ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刁斗
Bảng phân tích âm vị 刁
Diāo
A bronze military vessel used in ancient times for cooking during the day and for signaling night watches by striking at night.
古代军中白天来烧饭,晚上用来敲击巡更的用具 (铜制)
diāo
刁
dòu
斗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép