Bản dịch của từ 刁棍 trong tiếng Anh

刁棍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

刁棍 (Danh từ)

diāo gùn
01

A sly, cunning, or deceitful person who often tricks others or uses unfair means to achieve goals.

刁棍是指一种狡猾、阴险的人,常用来形容那些喜欢捉弄别人或用不正当手段达到目的的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刁棍

diāo

gùn

刁
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
刀, 叼
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép