Bản dịch của từ 刁民 trong tiếng Anh

刁民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

刁民 (Danh từ)

diāo mín
01

Rebellious or troublesome common people, often used historically by officials as a derogatory term for ungovernable subjects.

刁滑的人,旧时官吏多用作对不听管束的百姓的蔑称。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刁民

diāo

mín

刁
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
刀, 叼
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép