Bản dịch của từ 刁空 trong tiếng Anh

刁空

Phương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

刁空 (Phương ngữ)

diāo kōng
01

Dialectal term meaning 'to spare/ find time; make time' (colloquial, regional usage)

方言。抽空。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刁空

diāo

kōng

刁
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
刀, 叼
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép