Bản dịch của từ 刁诈 trong tiếng Anh
刁诈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diāo | ㄉㄧㄠ | d | iao | thanh ngang |
刁诈 (Động từ)
【diāo zhà】
01
Deceptive; cunning; sly and dishonest behavior.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cunning and deceitful; crafty and sly behavior
狡猾奸诈
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cunning and untrustworthy; full of tricks and deceit
诡计多端, 不可信任
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刁诈
diāo
刁
zhà
诈
