ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刁蹬
Bảng phân tích âm vị 刁
Diāo
To make things difficult; to cause trouble or obstruction
刁难
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
diāo
刁
dēng
蹬
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép