Bản dịch của từ 刁钻古怪 trong tiếng Anh
刁钻古怪
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diāo | ㄉㄧㄠ | d | iao | thanh ngang |
刁钻古怪 (Thành ngữ)
【diāo zuān gǔ guài】
01
Cunning and eccentric; having a sly, unusual, and quirky character or way of doing things.
狡猾怪癖的性格或做事方式离奇,不同一般
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刁钻古怪
diāo
刁
zuān
钻
gǔ
古
guài
怪
