ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刁钻的胃口
Bảng phân tích âm vị 刁
Diāo
A picky or hard-to-please taste or preference, especially regarding food or desires.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
diāo
刁
zuān
钻
de
的
wèi
胃
kǒu
口
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép