Bản dịch của từ 刁难 trong tiếng Anh
刁难
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diāo | ㄉㄧㄠ | d | iao | thanh ngang |
刁难 (Động từ)
【diāo nàn】
01
To deliberately cause difficulty or trouble for someone; to make things hard on purpose.
故意使人为难
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
刁难 (Từ chỉ nơi chốn)
【diāo nàn】
01
To deliberately make things difficult for someone; to cause trouble or obstruction
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刁难
diāo
刁
nàn
难
