Bản dịch của từ 刁难 trong tiếng Anh

刁难

Động từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

刁难 (Động từ)

diāo nàn
01

To deliberately cause difficulty or trouble for someone; to make things hard on purpose.

故意使人为难

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

刁难 (Từ chỉ nơi chốn)

diāo nàn
01

To deliberately make things difficult for someone; to cause trouble or obstruction

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刁难

diāo

nàn

刁
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
刀, 叼
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép