Bản dịch của từ 刃具 trong tiếng Anh
刃具
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rèn | ㄖㄣˋ | r | en | thanh huyền |
刃具 (Động từ)
【rèn jù】
01
Cutting tools used for machining, including lathe tools, milling cutters, planers, drill bits, reamers, etc.
切削工具的统称包括车刀、铣刀、刨刀、钻头、铰刀等见〖刀具〗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刃具
rèn
刃
jù
具
- Bính âm:
- 【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬN】
- Các biến thể:
- 刄, 仭, 釰, 釼
- Hình thái radical:
- ⿹,刀,丶
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饪
紝
㶵
飪
靭
衽
岃
讱
㠴
韧
鈓
認
㓜
㓛
龟
免
㓞
劔
刧
㓪
剙
剺
刍
㔑
叉
扌
卄
𠖬
劜
彡
巾
女
㐇
于
久
亏
刀刃
利刃
卷刃
刃具
兵刃
开刃
双刃
白刃
刃儿
血刃
