ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刅
Bảng phân tích âm vị 刅
Chuāng
Double-edged knife
兩刃刀。《正字通•刀部》:“刅,兩刅刀也。”
To create, to make, to invent; to begin
同“創”。创伤。《説文•刃部》:“刅,傷也。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép