Bản dịch của từ 分句 trong tiếng Anh

分句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分句 (Danh từ)

fēn jù
01

A clause that forms part of a complex sentence, typically separated by pauses or punctuation and linked by conjunctions, representing a smaller syntactic unit within the sentence.

语法上指复句里划分出来的相当于单句的部分分句和分句之间一般有停顿,在书面上用逗号或者分号表示分句和分句在意义上有一定的联系,常用一些关联词语 (连词、有关联作用的副词或词组) 来 连接,如:天晴了,雪也化了

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分句

fēn

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép