Bản dịch của từ 分形 trong tiếng Anh

分形

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分形 (Động từ)

fēn xíng
01

To appear or manifest in various forms or shapes.

2.谓呈现各种形态。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A fractal shape characterized by self-similar patterns at different scales, often used in geometry and natural forms.

1.亦作“分形连气”。

Ví dụ
03

To separate or divide into parts; to split apart

3.分离。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分形

fēn

xíng

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
形上
形下
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép