Bản dịch của từ 分散指挥 trong tiếng Anh

分散指挥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分散指挥 (Danh từ)

fēn sǎn zhǐ huī
01

A command method for dispersed military actions where the commander cannot grasp the situation.

军队分散行动,指挥员不便于了解情况时的指挥方法。分散指挥时,上级只给下级一般原则性的指示,下级在上级总的意图下有较大的独立自主的行动权,以便采取适应具体情况的有效行动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分散指挥

fēn

sàn

zhǐ

huī

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép