Bản dịch của từ 分析化学 trong tiếng Anh

分析化学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分析化学 (Danh từ)

fēn xī huà xué
01

A field of study that analyzes the chemical composition and structure of substances.

应用物理学和化学中的原理、方法,测定物质的化学成分与化学结构的一门学科。主要包括化学分析法和仪器分析法。广泛应用于工农业、医卫、国防、环境保护等部门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分析化学

fēn

huà

xué

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
化为泡影
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép