Bản dịch của từ 分析学 trong tiếng Anh

分析学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分析学 (Danh từ)

fēn xī xué
01

Mathematical analysis, the branch of mathematics dealing with limits, functions, derivatives, integrals

数学分析

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Calculus, a branch of mathematics focused on limits, derivatives, integrals, and infinite series

结石

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分析学

fēn

xué

分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép