Bản dịch của từ 分立 trong tiếng Anh
分立

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
分立 (Động từ)
Separate; to exist independently or individually
离散的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To exist separately; to be divided and independent
分离
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To separate and establish as independent entities
建立独立实体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To separate or split a company or organization into independent entities
将(公司等)划分为独立的实体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To separate or divide (especially powers or authorities) distinctly
(权力等)分离
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The process of dividing a whole into separate parts or units.
分立是指将一个整体分成多个部分或单位的过程。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分立
fēn
分
lì
立
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
- Các biến thể:
- 份, 秎, 紛
- Hình thái radical:
- ⿱,八,刀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
