Bản dịch của từ 分音符 trong tiếng Anh

分音符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分音符 (Danh từ)

fēn yīn fú
01

Dieresis (a diacritical mark indicating a separate vowel sound)

分音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Diacritic mark indicating a change in vowel sound, commonly known as umlaut or diaeresis

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A diacritical mark used to separate two adjacent syllables in pronunciation or notation

分隔两个相邻音节的变音符号

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分音符

fēn

yīn

分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép