Bản dịch của từ 切己 trong tiếng Anh
切己
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
Qiē | ㄑㄧㄝ | q | ie | thanh ngang |
切己 (Tính từ)
【qiè jǐ】
01
Feeling personally embarrassed or humiliated; literally 'cut (into) oneself' — to be ashamed or feel personally mortified
1.犹切身。谓身受窘迫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Closely related to oneself; personal; concerning one's own interests or person.
2.犹切身。密切联系自身;和自己有密切关系。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
3.犹切身。贴心。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 切己
qiè
切
jǐ
己
Các từ liên quan
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
己之所不安,勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲,勿加诸人
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 砌, 切
- Hình thái radical:
- ⿰,七,刀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フフノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛗
苆
慊
鯜
㾀
㫸
淁
厒
䟙
㓶
趄
㙻
朅
篋
剓
切
龜
劈
𠚨
㓪
刀
劎
免
剙
初
兔
𠀍
六
𠘯
书
𠖭
仓
屯
厄
𠆨
廿
𠀌
井
一切
亲切
密切
迫切
确切
急切
切实
深切
贴切
关切
切磋
切换
切割
切断
切片
切入
切口
切成
切碎
切除
