Bản dịch của từ 切成 trong tiếng Anh
切成
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiē | ㄑㄧㄝ | q | ie | thanh ngang |
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
切成 (Động từ)
【qiē chéng】
01
To cut into pieces or segments
雕刻
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 切成
qiè
切
chéng
成
- Bính âm:
- 【qiē】【ㄑㄧㄝ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 砌, 切
- Hình thái radical:
- ⿰,七,刀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フフノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛗
苆
慊
鯜
㾀
㫸
淁
厒
䟙
㓶
趄
㙻
朅
篋
剓
切
龜
劈
𠚨
㓪
刀
劎
免
剙
初
兔
𠀍
六
𠘯
书
𠖭
仓
屯
厄
𠆨
廿
𠀌
井
切磋
切换
切割
切断
切片
切入
切口
切成
切碎
切除
一切
亲切
密切
迫切
确切
急切
切实
深切
贴切
关切
