Bản dịch của từ 切片 trong tiếng Anh

切片

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

Qiē

ㄑㄧㄝqiethanh ngang

切片 (Động từ)

qiē piàn
01

To cut into thin slices

切成片状的物品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To cut an object into thin slices or sections, often for analysis or cooking.

把物体切成薄片

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Thin slice or section cut from biological tissue or minerals for microscopic examination

用特制的刀具把生物体的组织或矿物切成的薄片切片用来在显微镜下进行观察和研究

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 切片

qiē

piàn

Các từ liên quan

切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
片云
片云遮顶
片儿汤
切
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
Các biến thể:
砌, 切
Hình thái radical:
⿰,七,刀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép