Bản dịch của từ 切短 trong tiếng Anh

切短

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiē

ㄑㄧㄝqiethanh ngang

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

切短 (Động từ)

qiè duǎn
01

To cut or shorten something in length or time, making it shorter.

切短是指将某物的长度或时间缩短,使其变得更短。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 切短

qiè

duǎn

切
Bính âm:
【qiē】【ㄑㄧㄝ】【THIẾT】
Các biến thể:
砌, 切
Hình thái radical:
⿰,七,刀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép