Bản dịch của từ 刊 trong tiếng Anh
刊
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
刊 (Danh từ)
【kān】
01
Periodical; publication (e.g., magazine, journal, newspaper)
出版物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Column; special feature (in a newspaper or magazine)
特别专栏(在报纸上)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
刊 (Động từ)
【kān】
01
To publish; to print or put into print (e.g., newspapers, magazines)
刊登;出版
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To revise; to correct or edit (a text)
订正;修订
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To carve; to engrave; to inscribe (in stone or other hard material)
刻;雕刻
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To cut; to chop (with a blade)
砍,砍削
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kān】【ㄎㄢ】【SAN】
- Các biến thể:
- 栞, 𣓁
- Hình thái radical:
- ⿰,干,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栞
堪
看
龕
龛
戡
勘
嵁
㓠
剑
剬
划
刪
刚
副
㔌
刺
刳
劇
劅
玄
㕣
𠚴
叱
㓚
冎
印
汇
尼
号
邖
兄
报刊
刊登
期刊
刊物
校刊
创刊
周刊
停刊
刊载
书刊
