Bản dịch của từ 刊号 trong tiếng Anh

刊号

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

刊号 (Danh từ)

kān hào
01

Issue (of a magazine or journal)

(期刊的)期

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Issue number of a publication

数字

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刊号

kān

hào

刊
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【SAN】
Các biến thể:
栞, 𣓁
Hình thái radical:
⿰,干,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép