Bản dịch của từ 刊头 trong tiếng Anh

刊头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

刊头 (Danh từ)

kān tóu
01

The header section of a newspaper or periodical page, showing the title, issue number, and publication details.

指报纸, 刊物上标出名称,期数等项目的地 方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刊头

kān

tóu

Các từ liên quan

刊书
刊人
刊修
刊出
刊删
头一无二
头七
头上
头上安头
刊
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【SAN】
Các biến thể:
栞, 𣓁
Hình thái radical:
⿰,干,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép