Bản dịch của từ 刊木 trong tiếng Anh

刊木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

刊木 (Danh từ)

kān mù
01

A woodcraft technique involving carving or engraving patterns or characters onto wood surfaces.

一种木材加工技术,通过雕刻或刻印在木材表面上形成图案或文字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刊木

kān

Các từ liên quan

刊书
刊人
刊修
刊出
刊删
木三对
木上座
木下三郎
木丸
刊
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【SAN】
Các biến thể:
栞, 𣓁
Hình thái radical:
⿰,干,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép