Bản dịch của từ 刊版 trong tiếng Anh

刊版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

刊版 (Danh từ)

kān bǎn
01

Printing plate; the engraved or cast plate used for printing (variant form 刊板).

1.亦作“刊板”。

Ví dụ
02

The carving/engraving of a printing plate or the typesetting/plate-making process for printing

2.刻版或排版。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刊版

kān

bǎn

Các từ liên quan

刊书
刊人
刊修
刊出
刊删
版位
版刺
版刻
版口
版国
刊
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【SAN】
Các biến thể:
栞, 𣓁
Hình thái radical:
⿰,干,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép