Bản dịch của từ 刊行 trong tiếng Anh

刊行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

刊行 (Động từ)

kān xíng
01

To print and distribute publications; to publish and circulate printed materials

印刷并发行

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To publish and distribute (books, newspapers)

出版发行 (书报)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刊行

kān

xíng

Các từ liên quan

刊书
刊人
刊修
刊出
刊删
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
刊
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【SAN】
Các biến thể:
栞, 𣓁
Hình thái radical:
⿰,干,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép