ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刌
Bảng phân tích âm vị 刌
Cǔn
To cut; to sever; to chop through (with a blade)
割;截断
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép