Bản dịch của từ 刍灵 trong tiếng Anh

刍灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊchuthanh sắc

刍灵 (Danh từ)

chú líng
01

A straw-made figure of a person or horse used in ancient burial or sacrificial rites (a grass effigy similar to a funerary figurine)

用草扎成的人、马。古时用以殉葬。。礼记.檀弓下:「孔子谓为刍灵者善,谓为俑者不仁。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刍灵

chú

líng

刍
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【SÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺈,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép