ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刎
Bảng phân tích âm vị 刎
Wěn
To slit one’s throat; to cut the neck (usually to commit suicide)
用刀割脖子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép