Bản dịch của từ 刎颈 trong tiếng Anh
刎颈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěn | ㄨㄣˇ | w | en | thanh hỏi |
刎颈 (Động từ)
【wén jǐng】
01
To cut each other's throats; to mutually commit suicide by slitting the throat (used for two people who die together for love or loyalty)
2.指刎颈交。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To cut one's throat; to commit suicide by slitting the throat; to be beheaded
1.割脖子,自杀。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刎颈
wěn
刎
jǐng
颈
Các từ liên quan
刎脰
刎颈之交
刎颈交
刎颈至交
颈嗓
颈圈
颈子
颈尾
颈戾
