Bản dịch của từ 刑 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

(Danh từ)

xíng
01

Punishment; penal sentence (legal penalty)

刑罚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Physical punishment; corporal punishment inflicted on criminals

特指对犯人的体罚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Surname Xíng (Hình) — Chinese family name

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép