Bản dịch của từ 刑名 trong tiếng Anh

刑名

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑名 (Danh từ)

xíng míng
01

A Qing dynasty official or aide responsible for criminal law and legal matters.

清代主管刑事的 (幕僚)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The official name or designation of a legal punishment, such as death penalty or imprisonment.

刑罚的名称,如死刑、徒刑等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ancient term referring to laws or legal codes

古代指法律

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑名

xíng

míng

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép