Bản dịch của từ 刑庭 trong tiếng Anh

刑庭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑庭 (Danh từ)

xíng tíng
01

Criminal court; the judicial body that handles criminal cases involving crimes.

刑庭是处理刑事案件的法庭,负责审理涉及犯罪的案件。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Criminal court, the judicial body handling criminal cases

刑事法庭

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Criminal court

Abbr. for 刑事法庭 [xíngshìfǎtíng]

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑庭

xíng

tíng

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép